Bản dịch của từ 遽 trong tiếng Việt
遽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
遽 (Tính từ)
【jù】
01
Vội vàng; vội vã; gấp; gấp gáp
匆忙;急
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoang mang; lo sợ; hoảng sợ
惊慌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,豦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ一ノフノノノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈮
具
鮔
犋
㠪
邭
烥
躆
钜
醵
耟
簴
邈
迚
遙
週
遺
达
䢦
遑
遗
䢭
䢟
辺
劔
䧭
錭
鴖
橅
䬆
瘬
録
歕
幨
殩
錉
遽然
急遽
惶遽
何遽
匆遽
惊遽
薄遽
