Bản dịch của từ 遽亟 trong tiếng Việt

遽亟

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

遽亟 (Trạng từ)

jù jí
01

Vội vàng; ngay lập tức; khẩn cấp

急忙;立即。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遽亟

Các từ liên quan

遽人
遽传
遽几
遽切
遽卒
亟务
亟墨
亟淹
亟疾苛察
亟缚屣
遽
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿺,辶,豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép