Bản dịch của từ 遽央 trong tiếng Việt

遽央

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

遽央 (Động từ)

jù yāng
01

Kết thúc, hoàn tất, làm cho việc gì đó chấm dứt hẳn

终尽;完毕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遽央

yāng

Các từ liên quan

遽亟
遽人
遽传
遽几
遽切
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
遽
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿺,辶,豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép