Bản dịch của từ 遽戚 trong tiếng Việt
遽戚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
遽戚 (Tính từ)
【jù qī】
01
Có thái độ kính sợ, thể hiện sự tôn trọng và dè dặt.
敬畏貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遽戚
jù
遽
qī
戚
Các từ liên quan
遽亟
遽人
遽传
遽几
遽切
戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,豦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ一ノフノノノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈮
具
鮔
犋
㠪
邭
烥
躆
钜
醵
耟
簴
邈
迚
遙
週
遺
达
䢦
遑
遗
䢭
䢟
辺
劔
䧭
錭
鴖
橅
䬆
瘬
録
歕
幨
殩
錉
遽然
急遽
惶遽
何遽
匆遽
惊遽
薄遽
