ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
遾
Bảng phân tích âm vị 遾
Shì
Liên quan, có liên hệ (như dây chuyền nối tiếp nhau)
相及。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xa xôi, cách xa (như khoảng cách xa)
远。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép