Bản dịch của từ 避世墙东 trong tiếng Việt

避世墙东

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避世墙东 (Tính từ)

bì shì qiáng dōng
01

Ẩn cư trong dân thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避世墙东

shì

qiáng

dōng

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世离俗
避世绝俗
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép