Bản dịch của từ 避世金马 trong tiếng Việt

避世金马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避世金马 (Danh từ)

bì shì jīn mǎ
01

Ẩn tránh công việc triều chính, không tham gia vào việc thế sự dù đang giữ chức quan.

以之比喻身为朝官而逃避世务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避世金马

shì

jīn

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép