Bản dịch của từ 避乖龙 trong tiếng Việt
避乖龙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避乖龙 (Động từ)
【bì guāi lóng】
01
Loài rồng trong truyền thuyết, thường tránh mưa và hay ẩn náu khắp nơi, gọi là “rồng tránh mưa” hay “rồng ẩn mình”.
1.乖龙,神话传说中的一种龙,苦于行雨而到处藏避,故俗称“避乖龙”。
Ví dụ
02
Né tránh, tránh xa để không gặp hoặc không bị ảnh hưởng
2.借指避开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避乖龙
bì
避
guāi
乖
lóng
龙
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
乖乖
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
