Bản dịch của từ 避亲 trong tiếng Việt
避亲

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避亲 (Động từ)
Tránh hoặc không nhờ cậy người thân vì có quan hệ huyết thống gần.
1.谓因有亲戚关系而不施及其身。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chế độ thi cử và bổ nhiệm quan chức thời phong kiến từ thời Đường Tống trở đi, nhằm tránh tình trạng người thân cùng làm quan ở một địa phương, nếu đã có người thân thì người giữ chức thấp hơn phải chuyển sang nơi khác làm quan.
2.唐宋以后封建社会的考试授官制度,因避嫌疑,凡有亲属关系者不能同地做官,如果已在同地则职位较低者改官他地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tránh tham gia việc gì đó vì nghi ngờ liên quan đến người thân, tránh xa để không bị ràng buộc hoặc nghi ngờ lợi ích cá nhân.
3.指因避亲戚关系的嫌疑而不参与其事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避亲
bì
避
qīn
亲
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
