Bản dịch của từ 避俗 trong tiếng Việt
避俗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避俗 (Động từ)
【bì sú】
01
Tránh xa xã hội, sống ẩn dật, tránh xa tục thế
1.避世隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ bỏ, tránh né những tập tục cũ, phong tục truyền thống không còn phù hợp
3.舍弃旧俗。参见“避俗趋新”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xuất gia, đi tu để tránh tục đời, sống đời giản dị không ràng buộc thế gian
2.指出家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避俗
bì
避
sú
俗
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
