Bản dịch của từ 避债台 trong tiếng Việt

避债台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避债台 (Danh từ)

bì zhài tái
01

避债台: một địa danh lịch sử trong thời Chu, nơi vua Chu 赧王 từng trốn tránh nợ nần, được xây dựng bởi vua 景王.

本名謻台,周景王所筑。后因周赧王避债于此,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避债台

zhài

tái

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
债主
债价
债利
债券
债务
台下
台严
台中
台中市
台仆
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép