Bản dịch của từ 避凶趋吉 trong tiếng Việt

避凶趋吉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避凶趋吉 (Tính từ)

bì xiōng qū jí
01

Tránh hung tìm cát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避凶趋吉

xiōng

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
吉丁当
吉丢古堆
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép