Bản dịch của từ 避君三舍 trong tiếng Việt

避君三舍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避君三舍 (Động từ)

bì jūn sān shè
01

Chỉ hành động nhường nhịn, tránh né để giữ hòa khí; ‘nhường bước, lùi lại’ như lấy khoảng cách ba mươi dặm để tránh người.

指退让和回避。一舍:三十里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避君三舍

jūn

sān

shě

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
君上
君临
君主
君主专制
君主制
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép