Bản dịch của từ 避咎 trong tiếng Việt

避咎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避咎 (Động từ)

bì jiù
01

Tránh né tai họa, tránh bị trách mắng hay tổn hại

2.避免祸害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tránh né lỗi lầm, tránh bị trách tội hoặc khiển trách

1.避免罪过或过失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避咎

jiù

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép