Bản dịch của từ 避嚣习静 trong tiếng Việt

避嚣习静

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避嚣习静 (Tính từ)

bì xiāo xí jìng
01

Tránh ồn quen tĩnh; tránh xa ồn ào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避嚣习静

xiāo

jìng

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
习与体成
习与性成
习业
习为故常
静一
静专
静业
静严
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép