Bản dịch của từ 避地 trong tiếng Việt
避地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避地 (Danh từ)
【bì dì】
01
Khu vực an toàn, nơi tránh hiểm nguy
1.亦作“避墬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di chuyển đến nơi khác để tránh tai họa.
2.谓迁地以避灾祸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nơi ẩn dật, tránh xa thế tục
3.犹言避世隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避地
bì
避
dì
地
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
