Bản dịch của từ 避堂 trong tiếng Việt

避堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避堂 (Danh từ)

bì táng
01

Một loại phòng hoặc gian trong nhà theo kiểu truyền thống Trung Hoa dùng để tránh hoặc che chắn, thường liên quan đến '避正堂' - nơi tránh chính, có thể hiểu là phòng tránh hoặc phòng kín.

见“避正堂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避堂

táng

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép