Bản dịch của từ 避堇 trong tiếng Việt

避堇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避堇 (Danh từ)

bì jǐn
01

Chỉ loài sâu bọ ký sinh trên cây cỏ có vị cay, tránh xa những cây có vị ngọt như rau (cỏ).

2.特指蓼虫喜寄生于味辛之蓼草,避开其味甘美之堇菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tránh né, tránh khỏi điều gì đó không mong muốn

1.亦作“避厪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避堇

jǐn

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
堇块
堇堇
堇泥
堇色
堇菜
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép