Bản dịch của từ 避妖圈 trong tiếng Việt
避妖圈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避妖圈 (Danh từ)
【bì yāo quān】
01
Vòng tròn bảo vệ thần bí dùng để tránh ma quỷ, như vòng kim cô trong truyện Tây Du Ký, giúp trấn áp yêu ma, giữ an toàn cho người trong vòng.
小说故事。唐僧师徒取经,孙悟空欲去化斋,恐妖怪乘机而来,即取金箍棒就地划了一圈,请唐僧坐在中间,对唐僧道:“老孙画的这圈,强似那铜墙铁壁,凭他甚么虎豹狼虫﹑妖魔鬼怪,俱莫敢近。”事见《西游记》第五十回。后人称此圈为“避妖圈”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避妖圈
bì
避
yāo
妖
quān
圈
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
圈养
圈占
圈围
圈圈
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
