Bản dịch của từ 避寿 trong tiếng Việt

避寿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避寿 (Động từ)

bì shòu
01

Tránh né, ra ngoài khi đến ngày sinh nhật để tránh sự chúc mừng của bạn bè và người thân

谓某人在寿辰时节避而外出,以躲避亲友的庆贺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避寿

shòu

寿

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép