Bản dịch của từ 避弄 trong tiếng Việt
避弄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避弄 (Danh từ)
【bì nòng】
01
Lối đi nhỏ bên cạnh nhà chính trong khuôn viên, dành cho nữ nhân và người hầu đi lại, tránh gặp nam khách và chủ nhà.
指宅内正屋旁侧的通行小巷。为女眷仆婢行走之道,以避男宾和主人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避弄
bì
避
nòng
弄
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
