Bản dịch của từ 避强打弱 trong tiếng Việt
避强打弱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避强打弱 (Động từ)
【bì qiáng dǎ ruò】
01
Chiến thuật tránh né lực lượng mạnh, tập trung đánh vào điểm yếu hoặc lực lượng yếu hơn của đối phương.
军事用语。在运动战中避开敌人的精锐部队而专拣疲弱的打。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避强打弱
bì
避
qiáng
强
dǎ
打
ruò
弱
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
