Bản dịch của từ 避日蛛 trong tiếng Việt

避日蛛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避日蛛 (Danh từ)

bì rì zhū
01

Nhện lông

避日蛛(Sunspider),又称日蛛、日蝎、太阳蝎(Sunscorpion)、风蝎(windscorpion)、骆驼蜘蛛,长10—50毫米。属于热带和亚热带沙漠区的避日蛛目(Solpugida或Solifugae),800种。形似蜘蛛,多毛,通常为金黄色,螯肢大且有力,是贪食的肉食性动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避日蛛

zhū

避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép