Bản dịch của từ 避李 trong tiếng Việt
避李
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避李 (Danh từ)
【bì lǐ】
01
Sự tránh né tai họa hoặc nguy hiểm bằng cách rút lui hoặc lánh đi nơi khác, thường dùng cho bậc đại thần hoặc nhân vật quan trọng trong lịch sử để bảo toàn thân mình.
《旧唐书.李泌传》:“﹝泌﹞权逾宰相……寻为中书令崔圆﹑幸臣李辅国害其能,将有不利于泌。泌惧,乞游衡山,优诏许之。”后用作良臣避害之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避李
bì
避
lǐ
李
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
