Bản dịch của từ 避正堂 trong tiếng Việt
避正堂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避正堂 (Động từ)
【bì zhèng táng】
01
Nhường chỗ chính trong nhà ra ngoài, thể hiện sự kính trọng và lễ phép.
2.谓让出正厅。表示恭敬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi cổ của '避正殿', là một điện trong cung triều, nơi tránh né hoặc không dùng chính điện.
1.见“避正殿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避正堂
bì
避
zhèng
正
táng
堂
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
