Bản dịch của từ 避殿减膳 trong tiếng Việt

避殿减膳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避殿减膳 (Cụm từ)

bì diàn jiǎn shàn
01

Tránh ăn uống kém hoặc không đầy đủ.

同“避殿损膳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避殿减膳

diàn

殿

jiǎn

shàn

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
殿下
殿举
减产
减价
减低
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép