Bản dịch của từ 避殿损膳 trong tiếng Việt
避殿损膳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避殿损膳 (Danh từ)
【bì diàn sǔn shàn】
01
Tình huống khẩn cấp trong lịch sử, vua rời khỏi điện chính và giảm bớt thức ăn, thể hiện sự trừng phạt cho lỗi lầm của mình.
古代国家有灾异急难之事,帝王避离正殿,并损减常膳,表示责罚自己的过失,以期消灾除难。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避殿损膳
bì
避
diàn
殿
sǔn
损
shàn
膳
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
殿下
殿举
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
