Bản dịch của từ 避浅 trong tiếng Việt
避浅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避浅 (Động từ)
【bì qiǎn】
01
Tránh để tàu thuyền không bị mắc cạn, giữ cho tàu không chạm đáy hay bùn lầy khi đi trên nước.
指行船防止搁浅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避浅
bì
避
qiǎn
浅
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
