Bản dịch của từ 避热 trong tiếng Việt

避热

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避热 (Động từ)

bì rè
01

Tránh nóng, tạm thời đến nơi mát mẻ khi trời oi bức

1.谓天气炎热时暂居凉爽之地。

Ví dụ
02

Tìm nơi mát mẻ để tránh nóng, như đi hóng mát, tận hưởng không khí dễ chịu khi trời oi bức

2.乘凉,纳凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避热

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép