Bản dịch của từ 避煞 trong tiếng Việt
避煞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避煞 (Động từ)
【bì shà】
01
Tránh xa nơi có linh hồn người chết theo tín ngưỡng dân gian để tránh điều xui xẻo, như tránh chỗ có 'sát khí'.
旧时迷信,谓人死之后若干日,魂随煞返归生时之宅,是日家人外出回避叫“避煞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避煞
bì
避
shā
煞
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
