Bản dịch của từ 避瓜防李 trong tiếng Việt

避瓜防李

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避瓜防李 (Tính từ)

bì guā fáng lǐ
01

Tránh hiềm nghi; tránh hiểu lầm

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避瓜防李

guā

fáng

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
防不及防
防不胜防
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép