Bản dịch của từ 避秦客 trong tiếng Việt

避秦客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避秦客 (Danh từ)

bì qín kè
01

Ẩn sĩ hoặc người tránh loạn lạc chiến tranh, sống ẩn dật xa đời

指隐士或躲避战乱的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避秦客

qín

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
客丁
客中
客串
客主
客乡
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép