Bản dịch của từ 避穽入坑 trong tiếng Việt
避穽入坑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避穽入坑 (Thành ngữ)
【bì jǐng rù kēng】
01
Tránh được cái bẫy này nhưng lại rơi vào cái bẫy khác; nghĩa là tránh họa này lại gặp họa kia, tương tự câu thành ngữ 'tránh voi chẳng xấu mặt nào, lại gặp cọp thì chết toi'.
穽,同“阱”。比喻躲过一害,又受一害。同“避坑落井”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避穽入坑
bì
避
jǐng
穽
rù
入
kēng
坑
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
穽井
穽房
穽鄂
穽陷
入不敷出
入世
入中
入临
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
