Bản dịch của từ 避者达 trong tiếng Việt

避者达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避者达 (Danh từ)

bì zhě dá
01

Tên một loại đá quý, đá quý hiếm.

宝石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避者达

zhě

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
·芬奇
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép