Bản dịch của từ 避色 trong tiếng Việt
避色
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避色 (Động từ)
【bì sè】
01
Tránh xa sắc đẹp phụ nữ, kiêng cữ sự quyến rũ của nữ sắc
1.谓避开女色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tránh né, từ chối, lảng tránh để giữ lễ tiết hoặc do không muốn đối diện
2.谓君礼貌衰减,有厌己之状,即去之。语出《论语.宪问》:“贤者辟世,其次辟地,其次辟色,其次辟言。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避色
bì
避
sè
色
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
