Bản dịch của từ 避花骢 trong tiếng Việt
避花骢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避花骢 (Danh từ)
【bì huā cōng】
01
Tên gọi khác của giống ngựa có màu hoa lốm đốm, thường dùng để chỉ loại ngựa quý hiếm.
同“避骢马”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避花骢
bì
避
huā
花
cōng
骢
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
骢马
骢马使
骢马客
骢马郞
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
