Bản dịch của từ 避藉陛 trong tiếng Việt

避藉陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避藉陛 (Danh từ)

bì jiè bì
01

Bậc thềm cao, giống như các bậc cấp lớn ở cung điện hay nơi trang trọng.

指高的台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避藉陛

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép