Bản dịch của từ 避责台 trong tiếng Việt
避责台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避责台 (Danh từ)
【bì zé tái】
01
Nơi hoặc phương thức để tránh né trách nhiệm hoặc nợ nần, tương tự như '避债台'.
见“避债台”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避责台
bì
避
zé
责
tái
台
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
责下
责主
责义
责书
责买
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
