Bản dịch của từ 避迹违心 trong tiếng Việt

避迹违心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避迹违心 (Tính từ)

bì jì wéi xīn
01

Trốn tránh với ý không muốn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避迹违心

wéi

xīn

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép