Bản dịch của từ 避酒 trong tiếng Việt

避酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避酒 (Động từ)

bì jiǔ
01

Tránh né không tham gia uống rượu trong tiệc tùng do ngại bị ép uống

谓在宴会中因怕劝酒而避席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避酒

jiǔ

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép