Bản dịch của từ 避重逐轻 trong tiếng Việt

避重逐轻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避重逐轻 (Tính từ)

bì zhòng zhú qīng
01

Tránh việc nặng, chọn việc nhẹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避重逐轻

zhòng

zhú

qīng

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép