Bản dịch của từ 避雷器 trong tiếng Việt

避雷器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避雷器 (Danh từ)

bì léi qì
01

Thiết bị chống sét

保护电气设备或无线电收音机等避免雷击的装置,原理和避雷针相同

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避雷器

léi

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
器世间
器业
器乐
器二不匮
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép