Bản dịch của từ 避面尹邢 trong tiếng Việt

避面尹邢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避面尹邢 (Tính từ)

bì miàn yǐn xíng
01

Vì ghen tị mà tránh không gặp mặt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避面尹邢

miàn

yǐn

xíng

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
邢台
邢台市
邢姨
邢尹
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép