Bản dịch của từ 避风头 trong tiếng Việt

避风头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避风头 (Động từ)

bì fēng tou
01

Tránh đầu sóng ngọn gió (ví von thấy tình thế bất lợi nên tạm trốn lánh đi)

比喻见形势不利而暂时躲藏起来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避风头

fēng

tou

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
风世
风丝
风丝不透
头一无二
头七
头上
头上安头
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép