Bản dịch của từ 避风港 trong tiếng Việt
避风港
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避风港 (Danh từ)
【bì fēng gǎng】
01
Cảng tránh gió; cảng tránh bão; cảng trú bão (cảng để tàu thuyền tránh luồng gió mạnh)
专供船舶躲避风暴的港湾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi trú ẩn; chỗ lánh mình; chỗ ẩn náu (chỉ một nơi hay một người có thể giúp người khác tránh xa rắc rối, đau khổ, hoặc đấu tranh trong cuộc sống)
比喻可以躲避激烈斗争或麻烦的场所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避风港
bì
避
fēng
风
gǎng
港
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
风世
风丝
风丝不透
港元
港养
港务
港口
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
