Bản dịch của từ 避马 trong tiếng Việt

避马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避马 (Động từ)

bì mǎ
01

Xuống ngựa để né tránh hoặc lui lại

2.谓下马回避。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại ngựa đã qua huấn luyện, dùng để tránh hoặc né tránh (theo nghĩa bóng là tránh né).

1.见“避骢马”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避马

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép