Bản dịch của từ 邀伏 trong tiếng Việt
邀伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
邀伏 (Động từ)
【yāo fú】
01
Đặt phục binh bắt chặn; mai phục địch quân (hành động bố trí lực lượng ẩn nấp để phục kích và chặn đường).
设伏兵拦击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀伏
yāo
邀
fú
伏
Các từ liên quan
邀丐
邀买
邀会
邀伪
邀候
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 徼, 撽, 𨖟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
約
约
撽
吆
腰
枖
夭
玅
䄏
么
鴢
喓
逛
䢒
逤
邍
速
遹
迏
還
䢙
䢢
䢤
遳
糖
澦
麇
㯳
縞
㒛
檧
䘘
䩤
璘
嚄
蕾
邀请
应邀
邀约
特邀
邀功
邀情
邀集
邀击
电邀
邀喝
