Bản dịch của từ 邀会 trong tiếng Việt

邀会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

邀会 (Danh từ)

yāo huì
01

Họp mặt, buổi tụ họp (hội họp, kết giao); thường chỉ việc tụ họp để bàn việc hoặc giao du

1.合会,聚会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hình thức họp nhóm góp tiền (hùn nhau) theo lượt dùng — tương tự 'hội góp' hoặc 'vòng xoay tiết kiệm'; 邀会 指邀约人参加的互助入会方式

2.邀约组会。会,民间经济互助的一种形式。入会者按期交款,分期轮流使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀会

yāo

huì

Các từ liên quan

邀丐
邀买
邀伏
邀伪
邀候
会丧
会串
会事
邀
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
徼, 撽, 𨖟
Hình thái radical:
⿺,辶,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép