Bản dịch của từ 邀名射利 trong tiếng Việt

邀名射利

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

邀名射利 (Tính từ)

yāo míng shè lì
01

Tìm kiếm danh và lợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀名射利

yāo

míng

shè

Các từ liên quan

邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
邀
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
徼, 撽, 𨖟
Hình thái radical:
⿺,辶,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép