Bản dịch của từ 邀沮 trong tiếng Việt

邀沮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

邀沮 (Động từ)

yāo jǔ
01

Ngăn cản, chặn lại; làm trở ngại (víu từ Hán Việt: từng gợi ý như 'mời' nhưng 邀沮 có nghĩa chặn lại)

拦阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邀沮

yāo

Các từ liên quan

邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
邀
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
徼, 撽, 𨖟
Hình thái radical:
⿺,辶,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép